lens maker

lens maker

A lens maker carefully polishes a pair of eyeglass lenses.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thợ làm thấu kính: Người chuyên sản xuất, chế tạo hoặc mài các thấu kính, đặc biệt kính mắt để điều chỉnh các tật khúc xạ như cận thị, viễn thị hoặc loạn thị.
Lưu ý: Từ này chỉ riêng người làm thấu kính, không bao gồm người bán kính hay các công việc liên quan đến khung kính.

dụ sử dụng
  • (Người thợ làm thấu kính đã mài kính cẩn thận để tạo ra một thấu kính đúng đơn thuốc.)
  • (Ông tôi một thợ làm thấu kính lành nghề làm việc cho một công ty quang học nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lens maker's equation": Công thức thấu kính (trong vật ), dùng để tính tiêu cự của thấu kính dựa trên bán kính cong chiết suất. : (Người thợ làm thấu kính đã sử dụng công thức thấu kính để xác định độ cong chính xác.)
  • "Master lens maker": Bậc thầy làm thấu kính, chỉ những người tay nghề cao. : (Chỉ bậc thầy làm thấu kính mớithể chế tạo những thấu kính chính xác như vậy cho kính thiên văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lens (n): thấu kính, ống kính.
  • Lens grinding (n): quá trình mài thấu kính.
  • Optician (n): chuyên gia quang học, người làm hoặc bán kính mắt (rộng hơn "lens maker").
Từ đồng nghĩa
  • Glass grinder: thợ mài thủy tinh (thường dùng trong ngữ cảnh thô sơ).
  • Optical technician: kỹ thuật viên quang học (người chuyên về chế tạo thiết bị quang học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • None: "lens maker" danh từ ghép, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • None: Không thành ngữ trực tiếp với "lens maker".